Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
2 Phạt góc 7
-
0 Phạt góc nửa trận 1
-
10 Dứt điểm 17
-
8 Sút trúng mục tiêu 5
-
76 Tấn công 83
-
46 Tấn công nguy hiểm 66
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
13 Phạm lỗi 9
-
2 Thẻ vàng 1
-
1 Thẻ đỏ 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 12
-
11 Đá phạt trực tiếp 13
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
0 Việt vị 2
-
24 Quả ném biên 28
-
0 Phạt góc 1
-
42 Tấn công 42
-
22 Tấn công nguy hiểm 28
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
7 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 1
-
7 Đá phạt trực tiếp 7
-
0 Việt vị 1
-
18 Quả ném biên 14
-
2 Phạt góc 6
-
34 Tấn công 41
-
24 Tấn công nguy hiểm 38
-
36% TL kiểm soát bóng 64%
-
6 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Thẻ đỏ 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 6
-
0 Việt vị 1
-
6 Quả ném biên 14
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT5 - 1
90+2'
Acquaye B.
Donnelly K.
79'
Dinanga M.
51'
Oshilaja K.
46'
HT4 - 0
Lawless C.
45+9'
Efete M.
Lawless C.
44'
Dinanga M.
Peart B.
33'
29'
Tyler Lyttle
Efete M.
19'
Peart B.
Sandah H.
2'
FT5 - 1
Không có sự kiện
HT5 - 1
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
2%
12%
17%
14%
26%
16%
8%
14%
23%
21%
20%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
21%
10%
23%
13%
19%
23%
11%
21%
7%
21%
16%
10%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.9
-
1.2 Thủng lưới 2.6
-
11.0 Bị sút trúng mục tiêu 11.1
-
4.2 Phạt góc 5.6
-
2.1 Thẻ vàng 2.3
-
12.8 Phạm lỗi 13.1
-
48.9% TL kiểm soát bóng 45.8%



