Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
H
T
2.5
1
T
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
5.5
2/2.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
22
53
22
53
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
6/6.5
2.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
Chưa có dữ liệu
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
H
2.5/3
1
T
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Giao hữu
12
13
12
13
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
Chưa có dữ liệu
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
H
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu



