Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
31
61
31
61
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
35
00
35
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
02
42
02
42
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
Chưa có dữ liệu
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
34
01
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



