So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 |
| 2 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 8:3 | 4 |
| 3 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 |
| 4 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4:5 | 3 |
| 5 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | 3 |
| 6 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:7 | 3 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
2.5
1
T
T
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America: CONCACAF Series
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
North Central America: CONCACAF Series
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2
T
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
H
5/5.5
2/2.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
2.5
X
Giao hữu
12
23
12
23
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
30
20
30
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
CONCACAF Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Gold Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
4.5/5
2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
CONCACAF Nations League
3 Ngày
CONCACAF Nations League
3 Ngày



