Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Hartlepool United FC
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 0 | 7 | 8:15 | 9 | 21 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:4 | 6 | 18 |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:11 | 3 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:12 | 3 | |
| Tất cả | 10 | 1 | 5 | 4 | 4:7 | 8 | 20 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 18 |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:6 | 3 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 |
Harrogate Town
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 1 | 3 | 24:17 | 19 | 4 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:9 | 13 | 1 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:8 | 6 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:9 | 12 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 9:9 | 16 | 8 | 40% |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 | 3 | 50% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:6 | 4 | 15 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
010
03
010
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
23
11
23
H
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
12
24
12
24
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
Cúp FA
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
02
32
02
32
T
B
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
H
2.5/3
1
T
X
England FA Vase
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
52
10
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jamie OConnor |
| Điều khiển Hartlepool United FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Harrogate Town | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
National League Anh
4 Ngày
National League Anh
11 Ngày
England Nacional League Cup
14 Ngày
National League Anh
4 Ngày
National League Anh
11 Ngày
National League Anh
25 Ngày



