Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Wealdstone FC
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 2 | 5 | 11:15 | 8 | 20 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:9 | 1 | 24 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:6 | 7 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 5 | 2 | 5:5 | 11 | 15 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 20 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Gateshead
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 1 | 7 | 6:20 | 4 | 24 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:8 | 4 | 22 | |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 2:12 | 0 | 24 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:15 | 1 | ||
| Tất cả | 9 | 0 | 4 | 5 | 0:10 | 4 | 24 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:6 | 3 | 22 | 0% |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:4 | 1 | 24 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:8 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
T
T
3
1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
24
10
24
England FA Vase
00
00
00
00
T
T
2.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
06
16
06
16
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
31
61
31
61
B
3/3.5
T
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
33
01
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
04
06
04
06
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
National League Anh
7 Ngày
England Nacional League Cup
10 Ngày
National League Anh
14 Ngày
National League Anh
7 Ngày
National League Anh
14 Ngày
England Nacional League Cup
17 Ngày



