Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Middelfart
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 17:10 | 14 | 6 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 12:6 | 8 | 3 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 5:4 | 6 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:8 | 7 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 9:4 | 16 | 4 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:2 | 10 | 3 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
FA 2000
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 2 | 6 | 10:21 | 5 | 11 | |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 6:11 | 1 | 12 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:10 | 4 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:16 | 2 | ||
| Tất cả | 9 | 0 | 4 | 5 | 1:10 | 4 | 11 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 12 | 0% |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:6 | 2 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Đan Mạch
13
44
13
44
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
01
01
01
01
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
00
02
00
02
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
30
40
30
40
League 1 Đan Mạch
30
32
30
32
T
B
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
22
24
22
24
B
T
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
1/1.5
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
0.5/1
X
X
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
20
30
20
30
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Đan Mạch
7 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
14 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
21 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
7 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
14 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
20 Ngày



