Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Celta Vigo B
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | 15 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:8 | 3 | 16 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:7 | 5 | 18 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:5 | 1 | 22 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:7 | 5 |
Sabadell
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | 7 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:3 | 9 | 3 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 9 | 33% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 3 | 67% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
04
04
04
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
42
00
42
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
23
20
23
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
H
2/2.5
1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1
H
T
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3
1
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
0.5/1
X
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Gorka Etayo Herrera |
| Điều khiển Celta Vigo B | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Sabadell | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
8 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
15 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
22 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
7 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
15 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
22 Ngày



