So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Deportivo Cali
[C-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 17:8 | 21 | 3 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:3 | 11 | 4 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:3 | 14 | |
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 8:2 | 24 | 1 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 4:1 | 11 | 2 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 4:1 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 5:0 | 16 |
Alianza Petrolera
[C-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:21 | 11 | 15 | |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 7:15 | 5 | 18 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:6 | 6 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:14 | 9 | ||
| Tất cả | 11 | 2 | 4 | 5 | 7:13 | 10 | 16 | 18% |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 4:9 | 5 | 18 | 14% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | 5 | 11 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
44
00
44
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jhon Alexander Ospina Londono |
| Điều khiển Deportivo Cali | 2T 3H 1B |
| Điều khiển Alianza Petrolera | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
9 Ngày
VĐQG Colombia
16 Ngày
VĐQG Colombia
19 Ngày
VĐQG Colombia
7 Ngày
VĐQG Colombia
16 Ngày
VĐQG Colombia
23 Ngày



