Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Coleraine
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 7 | 1 | 0 | 18:5 | 22 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:3 | 10 | 2 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:2 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 15:4 | 18 | |
| Tất cả | 8 | 5 | 3 | 0 | 9:0 | 18 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:0 | 10 | 1 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:0 | 8 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:0 | 14 |
Linfield FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 9:5 | 19 | 2 | |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 5:4 | 12 | 1 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:1 | 16 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 3:1 | 13 | 4 | 38% |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 4 | 20% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 5 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
32
20
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
T
T
3
2
H
H
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Bắc Ireland
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
23
25
23
25
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
20
62
20
62
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
T
2.5
T
VĐQG Bắc Ireland
00
31
00
31
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
22
01
22
T
3
T
VĐQG Bắc Ireland
00
30
00
30
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
02
17
02
17
T
3.5/4
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
03
02
03
B
2.5
T
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
8 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
15 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
22 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
8 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
15 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
22 Ngày



