Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Emmen
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 0 | 3 | 17:17 | 12 | 9 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 10:6 | 9 | 5 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 7:11 | 3 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 16:17 | 9 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 5:7 | 7 | 17 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 13 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:6 | 1 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 |
FC Oss
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 0 | 5 | 8:12 | 6 | 19 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 | 12 | |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:9 | 0 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:10 | 6 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 5:4 | 10 | 7 | 43% |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:0 | 9 | 2 | 100% |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:4 | 1 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
53
10
53
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
33
46
33
46
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
21
32
21
32
H
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
31
33
31
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
13
24
13
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
23
00
23
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
22
23
22
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
3
H
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
B
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
30
80
30
80
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
30
50
30
50
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
41
41
41
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
42
01
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jorg Ordelmans |
| Điều khiển Emmen | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Oss | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
13 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
21 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
13 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
20 Ngày



