Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Heracles Almelo
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 6 | 0 | 1 | 24:10 | 18 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 11:4 | 9 | 3 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 13:6 | 9 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 20:7 | 15 | |
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:2 | 16 | 1 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | 8 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:0 | 10 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:2 | 13 |
Vitesse Arnhem
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 13:9 | 13 | 6 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:6 | 7 | 10 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:3 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:8 | 12 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 6:3 | 10 | 5 | 29% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 11 | 25% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:2 | 4 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
05
16
05
16
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
34
02
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
14
35
14
35
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
03
13
03
13
H
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
32
22
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
3
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Cúp QG Hà Lan
01
11
01
11
H
3
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
3
X
VĐQG Hà Lan
30
30
30
30
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
20
61
20
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
31
33
31
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ingmar Oostrom |
| Điều khiển Heracles Almelo | 2T 1H 6B |
| Điều khiển Vitesse Arnhem | 0T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
6 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
13 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
22 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
13 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
20 Ngày



