Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Dordrecht 90
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 1 | 5 | 9:21 | 4 | 19 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:8 | 3 | 19 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:13 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 7:20 | 1 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 7:11 | 7 | 18 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:5 | 3 | 19 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:6 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 |
Almere City FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:4 | 16 | 2 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | 14 | |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:2 | 10 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:3 | 15 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 7 | 0 | 2:2 | 7 | 15 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 18 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 1:1 | 4 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 2:2 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
23
36
23
36
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
31
61
31
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
04
06
04
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
3
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
04
00
04
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
14
11
14
T
H
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
22
84
22
84
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
11
21
11
21
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
23
20
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
30
31
30
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rick Sturm |
| Điều khiển FC Dordrecht 90 | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Almere City FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.1 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
8 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
24 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
8 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
22 Ngày



