So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 |
| 2 |
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 |
| 3 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 |
| 4 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
World FIFA Series
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
World FIFA Series
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
2/2.5
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
50
111
50
111
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marian Barbu |
| Điều khiển Kazakhstan | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Moldova | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
UEFA Nations League
4 Ngày
UEFA Nations League
42 Ngày
UEFA Nations League
45 Ngày
UEFA Nations League
4 Ngày
UEFA Nations League
42 Ngày
UEFA Nations League
45 Ngày



