Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FIFA World Cup
04
46
04
46
T
T
2.5
1
T
T
FIFA World Cup
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
FIFA World Cup
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
FIFA World Cup
12
23
12
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
FIFA World Cup
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
FIFA World Cup
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
FIFA World Cup
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
FIFA World Cup
22
42
22
42
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4.5/5
2
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
FIFA World Cup
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
FIFA World Cup
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
FIFA World Cup
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
FIFA World Cup
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
FIFA World Cup
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
FIFA World Cup
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
FIFA World Cup
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
FIFA World Cup
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5/2
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
20
54
20
54
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Davide Massa |
| Điều khiển Anh | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Tây Ban Nha | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
UEFA Nations League
7 Ngày
UEFA Nations League
10 Ngày
UEFA Nations League
47 Ngày
UEFA Nations League
7 Ngày
UEFA Nations League
10 Ngày
UEFA Nations League
47 Ngày



