Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Dundalk
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 11 | 11 | 49:53 | 41 | 5 |
| Chủ | 16 | 6 | 3 | 7 | 25:25 | 21 | 6 |
| Khách | 16 | 4 | 8 | 4 | 24:28 | 20 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:15 | 4 | |
| Tất cả | 32 | 12 | 9 | 11 | 25:23 | 45 | 4 |
| Chủ | 16 | 6 | 6 | 4 | 11:8 | 24 | 5 |
| Khách | 16 | 6 | 3 | 7 | 14:15 | 21 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:10 | 2 |
Bohemians
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 16 | 8 | 7 | 55:37 | 56 | 3 | |
| Chủ | 16 | 7 | 6 | 3 | 27:19 | 27 | 3 | |
| Khách | 15 | 9 | 2 | 4 | 28:18 | 29 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:10 | 13 | ||
| Tất cả | 31 | 12 | 11 | 8 | 22:17 | 47 | 3 | 39% |
| Chủ | 16 | 6 | 7 | 3 | 12:7 | 25 | 3 | 38% |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 10:10 | 22 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
VĐQG Ireland
32
32
32
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ireland
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
02
00
02
B
2.5
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ireland
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
22
20
22
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ireland
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ireland
01
53
01
53
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Damien MacGraith |
| Điều khiển Dundalk | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Bohemians | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
15 Ngày
VĐQG Ireland
21 Ngày
VĐQG Ireland
28 Ngày
Cúp Ireland
7 Ngày
VĐQG Ireland
10 Ngày
VĐQG Ireland
14 Ngày



