Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Columbus Crew
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 5 | 14 | 37:42 | 26 | 14 |
| Chủ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17:15 | 17 | 10 |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 20:27 | 9 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:9 | 6 | |
| Tất cả | 26 | 10 | 7 | 9 | 20:19 | 37 | 6 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 11:6 | 22 | 5 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 9:13 | 15 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Inter Miami
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 10 | 4 | 63:48 | 46 | 3 | |
| Chủ | 13 | 4 | 7 | 2 | 35:26 | 19 | 9 | |
| Khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 28:22 | 27 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 15:10 | 7 | ||
| Tất cả | 26 | 9 | 14 | 3 | 30:21 | 41 | 4 | 35% |
| Chủ | 13 | 5 | 8 | 0 | 20:13 | 23 | 4 | 38% |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 10:8 | 18 | 5 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
T
B
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
21
22
21
22
T
B
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup Carolina Challenge
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
MLS Mỹ
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
4
1.5/2
H
T
Campeones Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
MLS Mỹ
21
22
21
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
71
21
71
T
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
12
22
12
22
H
T
3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
41
11
41
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3.5
1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
41
42
41
42
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
32
11
32
H
B
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
44
64
44
64
T
B
3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
3.5/4
1.5
X
T
MLS Mỹ
11
35
11
35
T
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
24
01
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
31
34
31
34
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Víctor Rivas |
| Điều khiển Columbus Crew | 1T 4H 5B |
| Điều khiển Inter Miami | 6T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
13 Ngày
MLS Mỹ
17 Ngày
MLS Mỹ
21 Ngày
MLS Mỹ
13 Ngày
MLS Mỹ
17 Ngày
MLS Mỹ
20 Ngày



