Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 6 | 10 | 50:42 | 36 | 6 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 19:11 | 19 | 8 |
| Khách | 14 | 5 | 2 | 7 | 31:31 | 17 | 5 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 20:5 | 16 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 8 | 12 | 15:25 | 26 | 14 |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 6:7 | 12 | 15 |
| Khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 9:18 | 14 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 |
Orlando City
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 4 | 12 | 46:60 | 34 | 7 | |
| Chủ | 13 | 7 | 2 | 4 | 23:17 | 23 | 5 | |
| Khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 23:43 | 11 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:10 | 13 | ||
| Tất cả | 26 | 9 | 5 | 12 | 17:27 | 32 | 10 | 35% |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 10:7 | 21 | 6 | 46% |
| Khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 7:20 | 11 | 12 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
30
34
30
34
H
B
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
05
01
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
12
22
12
22
H
B
3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
44
64
44
64
B
T
3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
43
20
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
20
43
20
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
24
11
24
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
00
01
00
01
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
22
10
22
H
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
14
12
14
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
10
42
10
42
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
33
01
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
20
32
20
32
B
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
62
21
62
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
43
20
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | S. Demianchuk |
| Điều khiển Philadelphia Union | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Orlando City | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 11.11% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
14 Ngày
MLS Mỹ
18 Ngày
MLS Mỹ
21 Ngày
MLS Mỹ
14 Ngày
MLS Mỹ
18 Ngày
MLS Mỹ
21 Ngày



