Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atlanta United
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 5 | 14 | 30:43 | 26 | 14 |
| Chủ | 12 | 4 | 1 | 7 | 17:21 | 13 | 15 |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 13:22 | 13 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | |
| Tất cả | 26 | 7 | 9 | 10 | 12:18 | 30 | 11 |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 8:7 | 17 | 12 |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 4:11 | 13 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
New York City FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 8 | 10 | 39:34 | 32 | 10 | |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 26:21 | 16 | 12 | |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 13:13 | 16 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:5 | 6 | ||
| Tất cả | 26 | 11 | 9 | 6 | 24:14 | 42 | 3 | 42% |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 16:7 | 24 | 2 | 43% |
| Khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 8:7 | 18 | 4 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
T
B
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
MLS Mỹ
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
43
11
43
T
H
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
20
23
20
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alexis Da Silva |
| Điều khiển Atlanta United | 1T 0H 1B |
| Điều khiển New York City FC | 0T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
14 Ngày
MLS Mỹ
18 Ngày
MLS Mỹ
21 Ngày
MLS Mỹ
14 Ngày
MLS Mỹ
18 Ngày
MLS Mỹ
21 Ngày



